hổ lốn

  1. (bếp núc) olla-podrida; pot-pourri
  2. (fig.) salmigondis; macédoine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hổ lốn"

hổ lốn
Món ăn này là một món hổ lốn với thịt, rau củ và mì.